Tư Vấn Tại Hà Nội
Điện thoại hỗ trợ: 024.35561696/35561697

Nguyễn Thủy

  chat qua skype

icon email icon tel

0902226359

Quang Được

  chat qua skype

icon email icon tel

0967458568

Thùy Chi

  chat qua skype

icon email icon tel

0902226358

Đình phi

  

icon email icon tel

0903451786

Tư vấn tại TPHCM
Điện thoại hỗ trợ: 08.36060005/36060006

Phan Huynh

  chat qua skype

icon email icon tel

0988397733

Máy cày KUBOTA M5000

Máy cày KUBOTA M5000

KUBOTA M5000

Hình thức thanh toán
Giá0(Giá chưa bao gồm VAT)
Bảo hành12 tháng
ZaloMua hàngIn báo giá
Chú ýGiá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấyhóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Thông số sản phẩm: Máy cày KUBOTA M5000

ĐẶC ĐiỂM KỸ THUẬT
Kiểu máyM5000 (2 cầu)
Động cơV2403
Số lượng xi-lanhcc4
Công suất của động cơ/ công suất của PTOHP50/43 (@2700 rpm)
Dung tích xi lanhPS2434
Đường kính xilanh và hành trình công tácPS87 x 102.4
Công suất thực*l55
Bộ lọc gió Khô, Lõi thép
Bộ phát điện 40 Amp
Bộ truyền động  
Hợp số 8 tới/ 4 lùi
Số chính (4 số) Một phần đồng bộ (số 3 và số 4)
Cần tới và lùi Tới (số chậm) và lùi
Đường kính bộ côn chínhmm275
Kiểu côn chính Đĩa đơn khô
Kiểu thắng Nhiều đĩa ly hợp ướt
Khoá bộ vi sai cơ Kèm theo máy
Pi nhông cuối cùng Dạng hành tinh
PTO (Bộ truyền lực)  
Loại PTO Hoạt động độc lập, phanh PTO thuỷ lực, nhiều đĩa li hợp ướt
Tốc độ  540/1000rpm
Thuỷ lực  
Bơm thuỷ lực (3 điểm nối)l/m41.6
3 điểm nối Điều chỉnh bằng tăng đơ
Loại I/II
Hệ thống điều khiển thuỷ lực Điều chỉnh vị trí
Lực nâng 610 mm sau điểm nângkg1500
Những đặc điểm khác  
Thiết bị lái Thuỷ lực hoàn toàn
Capô / bàn đạpl/phútCapo mở hoàn toàn, bàn đạp treo
Sàn Phẳng
Bánh xe cỡ chuẩnTrước/ Sau8.3-24/ 12.4-32 (Gai mốc cao)
Kích thước & Trọng lượng  
Chiều dài tổng thểmm3570
Chiều cao tổng thểmm1600
Chiều rộng tối thiểumm1750
Khoảng cách giữa trục trước và trục saumm2000
Chiều cao từ mặt đất đến trục trước của bánh xemm460
Chiều rộng giữa hai bánh xeBánh trướcmm1320-1420
Bánh saumm1320-1720
Bán kính qua cua queo (không thắng)mm3.4
Trọng lượng của máykg1800
 

Có thể bạn quan tâm

Máy cày Kubota L1500

BH 12 tháng57600000

Máy cày KUBOTA XB-1D 4WD

BH 12 tháng60000000

Máy cày KUBOTA L2201 2WD

BH 12 tháng86000000

Máy cày KUBOTA A175D 4WD

BH 12 tháng114000000

Máy cày KUBOTA L1-225DT 4WD

BH 12 tháng121000000

Máy cày KUBOTA L1-20FL

BH 12 tháng122000000

Máy cày KUBOTA L2002

BH 12 tháng122000000

Máy cày KUBOTA L2002DT

BH 12 tháng122000000

Máy cày KUBOTA L2601

BH 12 tháng122000000

Máy cày KUBOTA L1-215

BH 12 tháng122300000

Máy cày KUBOTA L1-18DT

BH 12 tháng124900000

Máy cày Kubota GL-21

BH 12 tháng128900000

Máy cày KUBOTA L2202DT

BH 12 tháng129000000

Máy cày KUBOTA X20D 4WD

BH 12 tháng134000000

Máy cày KUBOTA Lz-24

BH 12 tháng145000000

Máy cày Kubota ZL1-245 Sunshine

BH 6 tháng160000000

Máy cày Kubota ZL1-345 Sunshine

BH 12 tháng0

Máy Cày KUBOTA 001

BH 12 tháng0

Máy cày Kubota M7000DT

BH 12 tháng0

Máy cày kubota L1801

BH 12 tháng0

Máy cày Kubota L4200-DT

BH 12 tháng0

Máy cày KUBOTA L1802

BH 12 tháng0

Máy cày KUBOTA L1-24

BH 12 tháng0

Máy cày KUBOTA L1-24FL

BH 12 tháng0

Máy cày Kubota L1501

BH 12 tháng0

Máy cày KUBOTA L1-205

BH 12 tháng0

Máy cày KUBOTA L1-20

BH 12 tháng0

Máy cày KUBOTA L1511 2WD

BH 12 tháng0