Tư Vấn Tại Hà Nội
Điện thoại hỗ trợ: 024.35561696/35561697

Ngô Thi

  chat qua skype

icon email icon tel

0902270338

Phạm Lương

  chat qua skype

icon email icon tel

0942547456

Quang Được

  chat qua skype

icon email icon tel

0967458568

Thùy Chi

  chat qua skype

icon email icon tel

0902226358

Tư vấn tại TPHCM
Điện thoại hỗ trợ: 08.36060005/36060006

Nguyễn Thủy

  chat qua skype

icon email icon tel

0902226359

Phan Huynh

  chat qua skype

icon email icon tel

0988397733

Máy cày ISEKI NT5470

Máy cày ISEKI NT5470

SEKI NT5470

Hình thức thanh toán
Giá0(Giá chưa bao gồm VAT)
Bảo hành12 tháng
ZaloMua hàngIn báo giá
Chú ýGiá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấyhóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Thông số sản phẩm: Máy cày ISEKI NT5470

Dòng máy kéo NT của ISEKI là những cỗ máy thế hệ mới mạnh mẽ và thông minh. Hiệu suất cao và độ bền bỉ của chúng đem tới những lợi thế cho công việc đồng áng. Với thiết kế hoàn toàn mới phong cách và ấn tượng.

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Loại máy

NT5470-E1

NT536F-E1

Động cơ Kiểu động cơ E4CG E3CG-D
Số xi lanh 4 3
Dung tích xi lanh 2.197 1.647
Công suất

Liên tục

(kW {PS} )

35,1 (47,8) 26,6 (36,2)
Số vòng quay (vòng/phút) 2.600 2.700
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 43
Lọc gió Loại kép
Hộp số Ly hợp chính Khô, đơn
Số chính 4 3
Số phụ 2
Số làm việc chính 8 tiến/ 8 lùi

Trích

công suất

(PTO)

Trích công suất sau Tốc độ 2

Số vòng quay

(vòng/phút)

694/822 540/750

Tốc độ

di chuyển

Tiến (Km/h) 1,46-25,3 1,85-21,9
Lùi (Km/h) 1,35-23,3 1,7-21,5
Lốp Lốp trước 8-18 8-16
Lốp sau 13,6-26 12,4-24
Cầu trước Hệ thống lái trợ lực Trợ lực thủy tĩnh Tích hợp

Hệ thống

thủy lực

 

Lực căng

Cơ cấu treo

3 điểm (kg)

1.580 1.000
Công suất bơm Chính (lít/phút) 34,4 25
Phụ (lít/phút) 18,5
Vị trí điều khiển Tiêu chuẩn
Loại cơ cấu treo 3 điểm Hạng 1
Kích thước

Chiều dài toàn bộ

(đến hết cơ cấu treo 3 điểm) mm

3.435 3.060
Chiều rộng toàn bộ (mm) 1.560 1.455
Chiều cao toàn bộ (mm) 1.595 1.495
Chiều dài cơ sở 1.900 1.650
Khoảng cách tâm 2 vết bánh Cầu trước (mm) 1.250 1.095
Cầu sau (mm) 1.240-1.560 1.100
Khoảng sáng gầm xe (mm) 360 375
Khối lượng (kg) 1.525 1.235

 

Có thể bạn quan tâm